Suno Guide
Hướng dẫn prompt Suno AI: tài liệu tham khảo đầy đủ về phong cách nhạc và ví dụ
Tài liệu tham khảo prompt Suno AI — thể loại, nhạc cụ, tâm trạng, tempo và ngôn ngữ kèm ví dụ thực tế để kiểm soát chính xác việc tạo nhạc AI.
Updated:
Hướng dẫn prompt Suno AI: tài liệu tham khảo đầy đủ về phong cách nhạc và ví dụ
Sức mạnh cốt lõi của Suno AI là hiểu prompt ngôn ngữ tự nhiên và tạo nhạc đúng phong cách. Nắm prompt là nắm Suno.
Hướng dẫn này trình bày hệ thống prompt toàn diện theo năm chiều: thể loại, nhạc cụ, tâm trạng, tempo và ngôn ngữ, kèm ví dụ từ cơ bản đến nâng cao.
1. Cấu trúc prompt cơ bản
Một prompt Suno tốt thường gồm:
[Thể loại], [Nhạc cụ], [Tâm trạng/Không khí], [Tempo/BPM], [Loại giọng], [Ngôn ngữ]
Ví dụ:
Jazz, piano and saxophone, relaxed and warm, 80 BPM, female vocal, English
Quy tắc: Phân tách từng phần bằng dấu phẩy. Suno tự phân tích và phối hợp. Mô tả càng cụ thể, đầu ra càng dễ kiểm soát.
2. Từ điển prompt theo thể loại
Pop & rock
| Thể loại | Từ khóa | Mô tả |
|---|---|---|
| Pop | Pop, upbeat, catchy, radio-friendly | Bắt tai, hướng đại chúng |
| Rock | Rock, electric guitar, drums, energetic | Mạnh mẽ, nhịp thúc đẩy |
| Indie rock | Indie rock, lo-fi, raw, authentic | Cảm giác nhạc độc lập |
| Punk | Punk, fast, aggressive, rebellious | Nhanh, năng lượng thô |
Điện tử & nhảy
| Thể loại | Từ khóa | Mô tả |
|---|---|---|
| EDM | EDM, electronic, synth, dance | Nhạc dance điện tử |
| Synthwave | Synthwave, retro, neon, 80s | Điện tử retro thập niên 80 |
| House | House, deep bass, four-on-the-floor | Nhịp bốn phách |
| Dubstep | Dubstep, heavy bass, wobble, dark | Bass nặng, tối |
Jazz & blues
| Thể loại | Từ khóa | Mô tả |
|---|---|---|
| Jazz | Jazz, smooth, improvisational, sophisticated | Thanh lịch, ứng tác |
| Blues | Blues, soulful, expressive, guitar-driven | Cảm xúc sâu, guitar dẫn dắt |
| Bossa nova | Bossa nova, Brazilian, gentle, acoustic | Acoustic Brazil nhẹ nhàng |
Cổ điển & điện ảnh
| Thể loại | Từ khóa | Mô tả |
|---|---|---|
| Cổ điển | Classical, orchestral, elegant, timeless | Dàn nhạc, thanh lịch vượt thời gian |
| Điện ảnh | Cinematic, epic, orchestral, dramatic | Nhạc phim hoành tráng |
| Ambient | Ambient, atmospheric, ethereal, calming | Ethereal, thiền |
World music
| Thể loại | Từ khóa | Mô tả |
|---|---|---|
| Trung Hoa truyền thống | Chinese traditional, guzheng, erhu, pentatonic | Nhạc cụ Trung, ngũ cung |
| Latin | Latin, salsa, rhythmic, passionate | Nhịp Latin, đam mê |
| Reggae | Reggae, offbeat, laid-back, tropical | Không khí nhiệt đới thư thái |
| Ấn Độ cổ điển | Indian classical, sitar, tabla, meditative | Nhạc cụ Ấn thiền |
3. Prompt nhạc cụ
Phím
Piano— pianoElectric piano— piano điệnOrgan— organSynthesizer— synthesizerKeyboard— keyboard
Dây
Acoustic guitar— guitar acousticElectric guitar— guitar điệnBass guitar— guitar bassViolin— violinCello— celloHarp— harp
Hơi
Saxophone— kèn saxophoneTrumpet— kèn trumpetTrombone— tromboneFlute— sáoClarinet— clarinet
Gõ
Drums— bộ trốngPercussion— bộ gõCongas— congaBongos— bongo
Dân tộc
Guzheng— guzhengErhu— erhuPipa— pipaShakuhachi— shakuhachiSitar— sitarKoto— koto
4. Tâm trạng & không khí
| Tâm trạng | Từ khóa | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Vui | Upbeat, joyful, cheerful, bright | Quảng cáo, nội dung trẻ em |
| U sầu | Melancholic, sad, emotional, tender | Cảm xúc, kể chuyện |
| Hoành tráng | Epic, powerful, heroic, triumphant | Trailer, thể thao |
| Yên bình | Calm, peaceful, serene, tranquil | Thiền, phim tài liệu thiên nhiên |
| Bí ẩn | Mysterious, dark, enigmatic, atmospheric | Hồi hộp, khoa học viễn tưởng |
| Lãng mạn | Romantic, warm, intimate, loving | Đám cưới, tình yêu |
| Căng thẳng | Tense, suspenseful, thrilling, urgent | Hành động, kinh dị |
| Hoài niệm | Nostalgic, retro, vintage, warm | Nội dung hoài cổ |
5. Tempo & BPM
| Khoảng BPM | Ký hiệu | Phù hợp nhất |
|---|---|---|
| 40–60 | Very slow | ambient, thiền |
| 60–80 | Slow, ballad | ballad, folk |
| 80–100 | Mid-tempo | pop, R&B |
| 100–120 | Up-tempo | nhảy, điện tử |
| 120–140 | Fast, energetic | rock, EDM |
| 140+ | Very fast | điện tử hardcore, punk |
Có thể ghi BPM trực tiếp, ví dụ 95 BPM, 128 BPM.
6. Loại giọng
| Loại | Từ khóa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nữ | Female vocal, soprano, alto | giọng nữ |
| Nam | Male vocal, tenor, baritone, bass | giọng nam |
| Hợp xướng | Choir, choral, harmonized vocals | hòa âm nhiều bè |
| Rap | Rap, hip hop vocal, spoken word | rap, nói |
| Không lời | Instrumental, no vocals, no lyrics | không vocal |
| Trẻ em | Children vocal, young voice | giọng trẻ |
7. Ví dụ kết hợp
Ví dụ 1: Nhạc nền quán cà phê
Jazz, piano and upright bass, relaxed and warm, 75 BPM, instrumental
Ví dụ 2: Track dance điện tử
EDM, synthesizer and heavy bass, energetic and euphoric, 128 BPM, no vocals
Ví dụ 3: Ballad kể chuyện Trung Hoa
Chinese traditional, guzheng and erhu, melancholic and poetic, 70 BPM, female vocal
Ví dụ 4: Nhạc trailer phim
Cinematic, orchestral and choir, epic and powerful, building to climax, 100 BPM, no vocals
Ví dụ 5: Lo-fi học bài
Lo-fi, hip hop beats, warm vinyl crackle, relaxed, 85 BPM, instrumental
8. Kỹ thuật nâng cao
1. Mô tả theo lớp
- Lớp 1 (thể loại cốt):
Jazz - Lớp 2 (dàn nhạc):
piano, saxophone, upright bass, brushed drums - Lớp 3 (tâm trạng):
relaxed, late-night, warm, intimate
2. Quy tắc loại trừ
Nói AI không làm gì:
Pop, upbeat, no rap, no heavy distortion, clean production
3. Pha trộn phong cách
Jazz meets hip hop, lo-fi beats with saxophone, relaxed, 85 BPM
4. Tham chiếu nghệ sĩ
In the style of Miles Davis, cool jazz, trumpet-led, minimalist, 90 BPM